đi nằm

đi nằm

Đã khuya rồi, con nên đi nằm đi.

Định nghĩa
  1. Cụm động từ:
    • Hành động di chuyển đến giường hoặc chỗ nằm để bắt đầu nghỉ ngơi hoặc ngủ: "đi nằm" chỉ việc một người chủ động chấm dứt các hoạt thức ban ngày đi đến chỗ ngủ.
    • Hành động nằm xuống giường lý do sức khỏe: "đi nằm" cũng có thể chỉ việc phải lên giường nằm do cảm thấy mệt mỏi hoặc không khỏe.
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đi nằm viện": nhập viện để điều trị, phải nằm lại bệnh viện.
    • Ông cụ bị cảm nặng, phải đi nằm viện một tuần.
  • "đi nằm võng/đi nằm ghế": di chuyển đến nằm lên võng hoặc ghế (thường để nghỉ ngơi tạm thời, không nhất thiết để ngủ).
    • Trưa nóng, thường đi nằm võnghiên nhà.
Biến thể từ gần giống
  • Đi ngủ: nhấn mạnh hơn vào hành động bắt đầu giấc ngủ, trong khi "đi nằm" nhấn mạnh vào hành động di chuyển đến chỗ nằm.
  • Lên giường: có nghĩa tương tự, thường dùng trong văn nói.
  • Nghỉ ngơi: nghĩa rộng hơn, chỉ việc thư giãn, có thể không liên quan đến giường.
Từ đồng nghĩa
  • Lên giường: (từ thông tục) đi đến giường để ngủ.
  • Vào giấc ngủ: bắt đầu ngủ (nhấn mạnh trạng thái).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào khác được tạo trực tiếp từ "đi nằm" ngoài các cách dùng nâng cao đã nêu)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "đi nằm")